sức chứa ấn tượng

THÙNG XE KÍCH THƯỚC LỚN

Kích thước thùng xe lớn mang đến không gian hành lý rộng rãi hơn. Nếu một ngày bạn cần chở thiết bị, máy móc, vật liệu hay là một mẻ cá lớn, bạn yên tâm sẽ có rất nhiều chỗ để mọi thứ bạn cần.

TẢI TRỌNG SIÊU LỚN

Một trong những thông số quan trọng của các loại xe tải là khả năng chở được bao nhiêu. Super Carry Pro hoàn toàn mới có thể vận chuyển khối lượng lớn mà vẫn duy trì khả năng phân phối trọng lượng hoàn hảo.

Độ linh hoạt tối đa

CỬA MỞ 03 PHÍA

Thuận tiện việc tháo dỡ hàng hóa trong bất kỳ không gian nhỏ hẹp nào

THÙNG XE THẤP

Khoảng cách từ sàn thùng đến mặt đất chỉ 750mm, giúp việc tháo dỡ hàng hóa trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết

DỄ DÀNG THAY ĐỔI LOẠI THÙNG XE

Suzuki Nam Á chuyên thiết kế, đóng mới thùng, làm hồ sơ cải tạo các loại thùng tải, thùng chuyên dùng, mang lại nhiều tiện ích và phù hợp với nhu cầu của bạn

BÁN KÍNH VÒNG QUAY TỐI THIỂU

Nhờ chiều dài cơ sở ngắn nên bán kính vòng quay tối thiểu của xe Super Carry Pro chỉ là 4,4 mét, cho phép bạn dễ dàng xoay trở trong một không gian hẹp.

CHỨC NĂNG TRƯỢT GHẾ

Ghế tài xế có thể điều chỉnh độ trượt trong khoảng 105mm, vì thế bạn có thể chọn được tư thế ngồi lái thoải mái nhất.

CÓ THỂ DI CHUYỂN ĐƯỢC TRONG KHUNG GIỜ CẤM

Suzuki Nam Á độc quyền có Phiếu Hạ Tải dưới 500kg dễ dàng lưu thông những cung giờ cấm tải trong nội ô Thành Phố.

Thiết kế bền bỉ

HỆ THỐNG TREO

Hệ thống treo trước theo kiểu thanh chống McPherson, mang đến hiệu suất tốt nhưng vẫn giữ độ dẻo dai.

Hệ thống treo sau theo kiểu trục cố định và nhíp lá đủ mạnh mẽ để Super Carry Pro 2019 có thể tải khối lượng hàng hóa lớn.

BẢO VỆ CHỐNG GỈ SÉT

Đôi khi, làm việc chăm chỉ không tránh khỏi bị bẩn. Nhờ các biện pháp chống gỉ và ăn mòn, chẳng hạn như sàn thùng được làm bằng thép tấm mạ kẽm và sơn lót và hàn kín gầm xe, Super Carry Pro 2019 hoàn toàn mới đã sẵn sàng để làm việc trong môi trường khắc nghiệt nhất.

TRỤC CƠ SỞ NGẮN

Trục cơ sở ngắn tạo một góc vượt đỉnh dốc tốt hơn trên các điều kiện đường gập ghềnh hoặc chướng ngại vật.

CẢN TRƯỚC

Cản trước được thiết kế cách mặt đất 353mm để giảm thiểu rủi ro hư hỏng khi lái xe trên đường gồ ghề.

CỔ HÚT GIÓ

Cổ hút gió được đặt ở vị trí cao, ngay dưới thùng hàng, cho phép xe di chuyển qua mực nước cao tới 30cm.

Đạt hiệu suất vượt trội khi sử dụng

Động cơ dung tích 1,5L nhẹ, tiết kiệm nhiên liệu nhưng cho công suất và mô men xoắn lớn, lý tưởng cho việc tải nặng

Nhờ chiều dài cơ sở ngắn nên bán kính vòng quay tối thiểu của xe Carry Pro 2019 chỉ 4,4 mét, cho phép bạn dễ dàng xoay trở trong một không gian hẹp, đặc biệt những cung đường nhỏ hẹp trong nội ô thành phố hiện nay.

Hệ thống báo động và chìa khóa mã hóa điện từ sẽ bảo vệ xe Carry Pro 810kg khỏi bị trộm cắp.

TAY LÁI TRỢ LỰC ĐIỆN:
Khi phải chở nhiều hàng hóa, tay lái trợ lực điện sẽ giúp giảm bớt sự nặng nhọc trong công việc. Thiết bị trợ lực điện điều chỉnh mức độ hỗ trợ dựa trên tốc độ của xe, cho cảm giác lái trực quan và dễ dàng hơn

đánh giá suzuki all new carry pro 2019

so sánh sự nâng cấp vượt trội giữa dòng 2019 và phiên bản trước đó

 
Phiên bản cũ
Phiên bản mới (2019)
Thùng xe Dài 2.16m Dài > 2.56m
Tải trọng (không bao gồm tài xế và phụ xế) 705kg 810kg
Bán kính quay vòng 4.9m 4.4m
Chiều dài cơ sở 2.625m 2.205m
Công suất cực đại 91 HP 95 HP
Giá Bán 312.000.000 VNĐ 299.000.000 VNĐ

THÔNG SỐ KỸ THUẬT & TRANG THIẾT BỊ

KÍCH THƯỚC
Chiều dài tổng thể    mm 4.195
Chiều rộng tổng thể    mm 1.765
Chiều cao tổng thể    mm 1.910
Chiều dài cơ sở    mm 2.205
Vệt bánh xe  Trước  mm 1.465
 Sau  mm  1.460 
Chiều dài thùng (nhỏ nhất / lớn nhất)    mm 2.375 / 2.565
Chiều rộng thùng    mm 1.660
Chiều cao thùng    mm 355
Khoảng sáng gầm xe    mm 160
Bán kính vòng quay tối thiểu    m 4,4
KHUNG XE
Hệ thống lái    Bánh răng – Thanh răng
Phanh  Trước  Đĩa thông gió
Sau  Tang trống
Hệ thống treo  Trước  Kiểu MacPherson & lò xo cuộn
Sau  Trục cố định & Nhíp lá
Lốp xe    165/80 R13
KHUNG GẦM
Lốp và bánh xe   165 R13 + mâm sắt
Lốp dự phòng   165 R13 + mâm sắt
TẢI TRỌNG
Số chỗ ngồi người 02
Tải trọng tối đa kg 810
Tải trọng tối đa (hàng hóa, tài xế, hành khách) kg 940
Dung tích bình xăng lít 43
KHỐI LƯỢNG
Khối lượng bản thân kg  1.070
Khối lượng toàn bộ kg   2.010
ĐỘNG CƠ
Số xy lanh   4
Số van   16
Dung tích xy-lanh
cm3 1.462
Đường kính x Hành trình piston mm 74 x 85
Tỷ suất nén   10
Công suất cực đại HP (kw) / rpm 95 (71) / 5.600
Mô mem xoắn cực đại N•m / rpm 135 / 4.400
Hệ thống cung cấp nhiên liệu   Phun xăng điện tử
HIỆU SUẤT
Tốc độ tối đa km/h  140
HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG
Loại 5 MT
Tỷ số truyền
       
 Số 1  3.580
 Số 2 2.095
 Số 3 1.531
 Số 4 1.000
 Số 5 0.855
 Số lùi 3.727
Tỷ số truyền cuối 4.875
NGOẠI THẤT
Tấm chắn bùn   Trước
  Sau
Thanh ray 
Móc treo    Cửa sau (phía trên) x 2
 Cửa sau (phía dưới) x 2 
 Cửa bên (phía trên) x 10 (mỗi bên x 5)
 Cửa bên (phía dưới) x 8 (mỗi bên x 4)
 Cản cùng màu thân xe 
TẦM NHÌN
Đèn pha   Halogen phản quang đa chiều
Gạt mưa   Trước: 2 tốc độ (cao, thấp) + gián đoạn + xịt rửa
Gương chiếu hậu bên ngoài   Điều chỉnh cơ
NỘI THẤT
Đèn cabin  Đèn cabin trước (2 vị trí)
Tấm che nắng   Phía tài xế
 Phía ghế phụ
Tay nắm  Tay nắm ở góc chữ A (2 bên)
Hộc đựng ly  Phía tài xế
Cổng phụ kiện 12V  Bảng điều khiển x 1
Cổng USB 
Hộc đựng đồ   Hộc đựng phía trên bảng điều khiển (ở giữa)
 Hộc đựng phía dưới bảng điều khiển (ghế hành khách)
TAY LÁI VÀ BẢNG ĐIỀU KHIỂN
Tay lái 2 chấu   Nhựa PP
Trợ lực  
Cảnh báo mức nhiên liệu thấp   Đèn
TIỆN NGHI LÁI
Điều hòa   Điều chỉnh cơ
Máy sưởi
Âm thanh     Ăng ten
  Loa x 2
  Đầu MP3 AM/FM
GHẾ NGỒI
Hàng ghế trước  Chức năng trượt
Tựa đầu   Phía tài xế
 Phía ghế phụ
AN TOÀN VÀ AN NINH
Dây an toàn   Dây an toàn ELR 3 điểm x 2
Khóa tay lái 
Cảnh báo chống trộm 

để lại thông tin để được tư vấn kỹ hơn